请输入您要查询的越南语单词:
单词
thượng phương bảo kiếm
释义
thượng phương bảo kiếm
上方宝剑; 尚方宝剑 <皇帝用的宝剑。戏曲和近代小说中常说持有皇帝赏赐的上方宝剑的大臣, 有先斩后奏的权力(上方:制作或储藏御用器物的官署, 也作尚方)。>
随便看
dự thi
dự thu
dự thành luận
dự thí
dự thính
dự thảo
dự thảo nghị quyết
dự thảo ngân sách
dự thầu
dự thẩm
dự tiệc
dự toán
dự toán chính xác
dự trù
dự trận
dự trữ
dự trữ nuôi dưỡng
dự trữ vàng
dự tuyển
dự tính
dự tính ban đầu
dự tính ngày sinh
dự tính trong lòng
dự tính trước
dự vui
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 11:16:41