请输入您要查询的越南语单词:
单词
thượng phương bảo kiếm
释义
thượng phương bảo kiếm
上方宝剑; 尚方宝剑 <皇帝用的宝剑。戏曲和近代小说中常说持有皇帝赏赐的上方宝剑的大臣, 有先斩后奏的权力(上方:制作或储藏御用器物的官署, 也作尚方)。>
随便看
mặt trời và trời
mặt tái
mặt tái mét
mặt tái ngắt
mặt tích cực
mặt tôi
mặt tươi như hoa
mặt tốt
mặt vuông tai lớn
mặt võ nhị hoa
mặt vỡ
mặt xanh nanh vàng
mặt xấu
mặt đen
mặt đáy
mặt đường
mặt đất
mặt đất đóng băng
mặt đầu đốt ngón tay
mặt đỉnh
mặt đỏ bừng
mặt đỏ tía tai
mặt đối lập
mặt đối mặt
mặt đồng hồ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 0:20:05