请输入您要查询的越南语单词:
单词
mũ chỏm
释义
mũ chỏm
瓜皮帽 <(瓜皮帽儿)像半个西瓜皮形状的旧式便帽, 一般用六块黑缎子或绒布连缀制成。>
帽盔儿 <没有帽檐帽舌的硬壳帽子, 帽顶上一般缀有硬疙瘩。>
随便看
chí tuyến Nam
chí tình
chí tôn
chí tử
chíu chít
chíu chíu
chí ác
chí ít
chí đức
chí ư
chò
chòe choẹt
chòi
chòi bán sách
chòi canh
chòi gác
dày dặn
dày gió dạn sương
dày mỏng
dày như răng lược
dày rộng
dày sít
dày vò
dày đặc
dác gỗ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 22:33:21