请输入您要查询的越南语单词:
单词
mũ chỏm
释义
mũ chỏm
瓜皮帽 <(瓜皮帽儿)像半个西瓜皮形状的旧式便帽, 一般用六块黑缎子或绒布连缀制成。>
帽盔儿 <没有帽檐帽舌的硬壳帽子, 帽顶上一般缀有硬疙瘩。>
随便看
tình thế nguy hiểm
tình thế nguy kịch hết phương cứu vãn
tình thế trói buộc
tình thế xấu
tình thực
tình tiết
tình tiết lắt léo
tình tiết ngầm hiểu
tình tiết vở kịch
tình tiết vụ án
tình trong như đã mặt ngoài còn e
tình trường
tình trạng bi thảm
tình trạng bình thường
tình trạng bệnh
tình trạng cũ
tình trạng cấp bách
tình trạng hỗn loạn
tình trạng khó khăn về tài chính
tình trạng quẫn bách
tình trạng vết thương
tình tứ
tình tựa keo sơn
tình vợ chồng
tình xưa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 13:22:09