请输入您要查询的越南语单词:
单词
mũ chỏm
释义
mũ chỏm
瓜皮帽 <(瓜皮帽儿)像半个西瓜皮形状的旧式便帽, 一般用六块黑缎子或绒布连缀制成。>
帽盔儿 <没有帽檐帽舌的硬壳帽子, 帽顶上一般缀有硬疙瘩。>
随便看
sao đỏ
sao đổi ngôi
Sa pa
sa sâm
dải thông
dải thắt lưng
dải tơ
dải tần số
dải vải
dải áo
dải đăng ten
dải đất
dải đất cao
dải địa chấn
dải đồng
dải ấn bằng lụa
dảnh
dảy
dấm
dấm dớ
dấn
dấn bước
dấn thân
dấn thân vào
dấn vốn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:39:42