请输入您要查询的越南语单词:
单词
thạch trắng
释义
thạch trắng
琼脂 <植物胶的一种, 用海产的石花菜类制成, 无色、无固定形状的固体, 溶于热水。可制冷食、微生物的培养基等。也叫石花胶, 通称洋菜或洋粉。>
石花菜 <海藻的一种, 植物体扁平, 紫红色, 分枝很多, 排列成羽状。是提制琼脂的主要原料。>
随便看
đi thôi
đi thăm
đi thăm bệnh
đi thăm chính thức
đi thăm đáp lễ
đi thơ thẩn
đi thẳng
đi thẳng vào vấn đề
đi thẳng về thẳng
đi tiên phong
đi tiêu
đi tiền trạm
đi tiểu
đi tiểu đêm
đi tong
đi trên dây
đi trước
đi tu
tính toán cò con
tính toán giá thành
tính toán kỹ lưỡng
tính toán lại
tính toán mọi cách
tính toán như thần
tính toán nhỏ nhặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/21 23:07:14