请输入您要查询的越南语单词:
单词
giỏ
释义
giỏ
笆斗 <柳条等编成的一种容器, 底为半球形。>
笆篓 <用树条或竹篾等编成的器物, 多用来背东西。>
筐; 筐子 <用竹蔑、柳条、荆条等编的容器。>
khiêng giỏ.
抬筐。
篮; 篮子 <用藤、竹、柳条、塑料等编成的容器, 上面有提梁。>
giỏ đựng cỏ.
草篮子。
簏 <竹蔑、柳条等编成的圆筒形器具, 多用于盛零碎东西; 篓儿。>
随便看
núi Caucasus
núi cheo leo
núi dao rừng kiếm
núi dựng đứng
núi hình vòng cung
núi lở
núi lở đất nứt
núi lửa
núi lửa chết
núi lửa câm
núi lửa hoạt động
núi lửa không hoạt động
núi lửa đang hoạt động
núi lửa đã tắt
núi ngát xanh
núi non
núi non trập trùng
núi nổi tiếng
núi Phú sĩ
núi sâu
núi sông
núi Thái Sơn
núi thẳm
núi to cao
núi Trường Bạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 12:36:12