请输入您要查询的越南语单词:
单词
khiếp sợ
释义
khiếp sợ
不可终日 <一天都过不下去。形容局势危急或心中惶恐。>
怖; 胆寒; 惵 <恐惧; 害怕。>
惊吓 <因意外的刺激而害怕。>
瘆 <使人害怕; 可怕。>
làm người ta khiếp sợ.
瘆人。
畏怯 <胆小害怕。>
心悸 <心里害怕。>
震慑 <震动使害怕。>
惊骇 <惊慌害怕。>
随便看
máy uốn mép
máy uốn ống
máy vi tính
máy vun xới
máy vét bùn
máy vô tuyến dò phương hướng
máy vắt khô
máy vắt sữa
máy xay
máy xay lúa
máy xay than
máy xay thuốc
máy xe chỉ
máy xác định vị trí thiên thể
máy xát gạo
máy xé bông
máy xén giấy
máy xé thuốc
máy xì
máy xúc
máy xúc đá
máy xúc đất
máy xạ trị
máy xếp góc tôn
máy xịt thuốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:56:58