请输入您要查询的越南语单词:
单词
giờ chuẩn của một nước
释义
giờ chuẩn của một nước
标准时 <一个国家各地共同使用的时刻, 一般以首都所在时区的标准时为准。中国的标准时(北京时间)就是东八时区的标准时, 比以本初子午线为中线的零时区早八小时。>
随便看
ma dược
mafia
Ma-giê
Ma-giê ô-xuýt
ma gà
mai
Mai Châu
mọi nhà
mọi nhà đều biết
mọi nơi
mọi rợ
mọi sự vật quay về một mối
mọi thuyết
mọi thời tiết
mọi thứ
mọi việc
mọi việc như thế
mọi việc như ý
mọi việc đã sẵn sàng
mọi việc đều suôn sẻ
mọi việc đều thuận lợi
mọi vấn đề
mọi vật
mọi xó xỉnh
mọi âm thanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 0:23:32