请输入您要查询的越南语单词:
单词
chăm sóc đặc biệt
释义
chăm sóc đặc biệt
特护 <(对重病人)格外精心护理。>
phòng chăm sóc đặc biệt.
特护病房。
qua mười ngày chăm sóc đặc biệt, cuối cùng anh ấy cũng qua cơn nguy hiểm.
经过十多天的特护, 他终于脱险了。
随便看
kẹo bông
kẹo bẩn
kẹo cao su
kẹo chuối
kẹo cây
kẹo cưới
kẹo dẻo
kẹo dừa
kẹo kéo
kẹo lạc
kẹo mè xửng
kẹo mạch nha
kẹo mạch nha viên
kẹo mứt
kẹo mừng
kẹo que
kẹo sô-cô-la
kẹo sữa
kẹo vừng
kẹp
kẹp chặt
kẹp dây
kẹp giấy
kẹp nhân
kẹp tóc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 15:25:50