请输入您要查询的越南语单词:
单词
bát tiên quá hải
释义
bát tiên quá hải
八仙过海 < 相传汉钟离、张果老、韩湘子、李铁拐、吕洞宾、曹国舅、蓝采和、何仙姑八仙过海时, 各有一套法术, 民间因有"八仙过海, 各显神通"之说。用以比喻各有各的本领, 各有各的办法。比喻各自有 一套方法, 或各自拿出本领, 互相竞赛。>
随便看
lòng dạ thâm độc
lòng dạ thảnh thơi
lòng dạ trong sáng
lòng dạ Tư Mã Chiêu, người ngoài đường cũng biết
lòng dạ độc ác
lòng dục
lòng gan dạ
lòng gan dạ sắt
lòng ghen ghét
lòng ghen tị
lòng giếng
lòng gà
lòng hân hoan
lòng hăng hái
lòng hầm
lòng khuôn
lòng khuôn cát
lòng kính trọng
lòng lang dạ sói
lòng lang dạ thú
lòng lò
lòng muông dạ thú
lòng máng
lòng mẹ thương con
lòng ngay dạ thẳng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:33:51