请输入您要查询的越南语单词:
单词
chầu
释义
chầu
待漏 ; 朝拜 <指封建时代大臣在五更前到朝房等待上朝的时刻。漏:铜壶滴漏, 古代计时器, 此处代指时间。>
朝向 <面向、面对。>
lưỡng long chầu nguyệt
双龙朝月。 一次; 一回; 一顿; 一趟。
ăn một chầu
大吃一顿
随便看
xe vòi rồng
xe vận tải
xe vận tải không mui
xe xi-téc
xe xi-tẹc
xe xích lô
xe ôn lương
xe ô tô
xe điếu
xe điện bánh hơi
xe điện không ray
xe điện ngầm
xe đua
xe đám ma
xe đò
xe đạp
xe đạp máy
xe đạp nước
xe đạp đua
xe đẩy
xe đẩy tay
xe đổ rác
xe đỗ
xe đụng
xi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/19 22:34:22