请输入您要查询的越南语单词:
单词
chầu
释义
chầu
待漏 ; 朝拜 <指封建时代大臣在五更前到朝房等待上朝的时刻。漏:铜壶滴漏, 古代计时器, 此处代指时间。>
朝向 <面向、面对。>
lưỡng long chầu nguyệt
双龙朝月。 一次; 一回; 一顿; 一趟。
ăn một chầu
大吃一顿
随便看
người phổ biến
người phục vụ
người phục vụ ở quán rượu
người phụ lễ
người phụ nữ đanh đá
người phụ trách chuyên môn
người phụ trách máy móc
người phụ trách phòng
người phụ trách trước
người phụ trách văn thư
người phụ trách xí nghiệp
người phụ việc
người quang minh chính đại
người quan sát
người qua đường
người quen
người quen cũ
người quen tình hình
người quái dị
người quái gở
người què
người quét đường
người quê mùa
người rất mực tài hoa
người sa cơ thất thế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/19 12:18:08