请输入您要查询的越南语单词:
单词
chầu
释义
chầu
待漏 ; 朝拜 <指封建时代大臣在五更前到朝房等待上朝的时刻。漏:铜壶滴漏, 古代计时器, 此处代指时间。>
朝向 <面向、面对。>
lưỡng long chầu nguyệt
双龙朝月。 一次; 一回; 一顿; 一趟。
ăn một chầu
大吃一顿
随便看
ống sành
ống sáo
ống sáo thổi bằng mũi
ống sáo tám lỗ
ống súc
ống sơn sì
ống sứ
ống tai ngoài
ống tay
ống tay áo
ống thoát gió
ống thoát hơi thửa
ống thoát nước
ống thu lôi
ống thuốc lào
ống thuỷ tinh
ống tháp
ống thép
ống thép không hàn
ống thép liền
ống thép đúc
ống thông bếp
ống thông gió
ống thông hơi
ống thăm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 7:46:12