请输入您要查询的越南语单词:
单词
vỏ đất
释义
vỏ đất
地壳 <由岩石构成的地球外壳, 主要成分是氧、硅、铝、镁、铁等。平均厚度大陆地壳约35公里, 海底地壳约6公里。>
随便看
rượu nồng
rượu Phượng Tường
rượu Phần
rượu rum
rượu say
rượu sâm banh
rượu séc
rượu sưởng
rượu Thiệu Hưng lâu năm
rượu thuốc
rượu thịt
rượu thừa
rượu trái cây
rượu trúc diệp thanh
rượu trắng
rượu trắng Lô Châu
rượu uýt-ky
rượu và món ăn
rượu vàng
rượu và thức ăn
rượu và đồ nhắm
rượu và đồ ăn
rượu whisky
rượu xái
rượu Đỗ Khang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/17 23:01:37