请输入您要查询的越南语单词:
单词
gặp nạn
释义
gặp nạn
落难 <遭遇灾难, 陷入困境。>
蒙难 <(领袖或革命志士)遭受到人为的灾祸。>
闹 ; 闹灾 <害(病); 发生(灾害或不好的事)。>
遭难 ; 遭劫 <遭遇灾难; 遇难。>
随便看
áp vần
áp vận
áp-xe
áp âm
áp điện
áp điệu
áp đảo
áp đảo tinh thần
áp đặt
áp đồng
áp đội
á quân
át
át chế
át chủ bài
á thánh
át-lát
át-mốt-phe
át-xpi-rin
át đi
áy
áy náy
áy náy trong lòng
áy o
â
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 20:40:15