请输入您要查询的越南语单词:
单词
Sana
释义
Sana
萨那 <也门首都, 位于该国西部, 古代即有人居住, 1962年成为北也门首都, 1990年成为南北也门统一后的首都。>
随便看
giầy chật
giầy cũ
giầy cỏ
giầy dầu
giầy gọn nhẹ
giầy không dây
giầy không thấm nước
ngập nước
ngập úng
ngập đầu
ngật ngưỡng
ngậu xị
ngậy
ngắc
ngắc nga ngắc ngứ
ngắc ngoải
ngắc ngứ
ngắm
ngắm cảnh
ngắm nghía
ngắm nhìn
ngắm trúng
ngắm vuốt
ngắm đúng
ngắn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:02:46