请输入您要查询的越南语单词:
单词
bâng khuâng
释义
bâng khuâng
惘然; 惘惘; 怅惘; 惘; 悢悢; 凄迷 <失意。>
bâng khuâng nhớ cảnh nhớ người.
忆景思人何怅惘。
踌躇; 游移 <(态度、办法、方针等)摇摆不定。>
随便看
để tâm
để tâm vào chuyện vụn vặt
để tội
đểu
đểu cáng
đểu giả
để vuột
để vạ
để vợ
để xúc
để ý
để ăn
để đang
để điều tra
để đường lui
để đến nỗi
để đống
đễ
đệ
đệ giao
đệ giảm
đệ huynh
đệm
đệm chăn
đệm cói
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:51:36