请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhảy dù
释义
nhảy dù
空降 <利用飞机、降落伞由空中着陆。>
bộ đội nhảy dù.
空降部队。
跳伞 <利用降落伞从飞行中的飞机或跳伞塔上跳下来。>
随便看
sự gây giống định hướng
sự hiểu biết
sự hiểu lầm
sự hoài nghi
sự hoá xương
sự hấp dẫn
sự khác biệt
sự khác nhau
sự kiện
sự kiện cầu Lư Câu
sự lãng mạn
sự lôi cuốn
sự lưu thông của máu
sự lại giống
sự lừa dối
sự may mắn
sự nghi ngờ
sự nghiệp
sự nghiệp do người trước để lại
sự nghiệp hàng hải
sự nghiệp to lớn
sự ngu dại
sự ngưng tụ
sự ngưỡng mộ
sự ngủ đông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:44:59