请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhảy dù
释义
nhảy dù
空降 <利用飞机、降落伞由空中着陆。>
bộ đội nhảy dù.
空降部队。
跳伞 <利用降落伞从飞行中的飞机或跳伞塔上跳下来。>
随便看
ung thư gan
ung thư máu
ung thư phổi
ung thư vú
ung độc
u nhàn
u nhã
u nhọt
United Arab Emirates
United Kingdom
United States
UNSC
u nu úc núc
u-ran
U-ru-goay
Uruguay
u-rê
u sầu
u sầu khổ não
Utah
u thâm
u thịt
u tì
u tình
u tư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 23:50:31