请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây củ ấu
释义
cây củ ấu
蒺; 蒺藜 <一年生草本植物, 茎平铺在地上, 羽状复叶, 小叶长椭圆形, 开黄色小花, 果皮有尖刺。种子入药, 有滋补作用。>
菱 <一年生草本植物, 生在池沼中, 根生在泥里, 叶子浮在水面, 略呈三角形, 边缘略有锯齿, 花白色。果实的硬壳有角, 绿色或褐色, 果肉可以吃。>
随便看
rơi rụng
rơi tự do
rơi vào
rơi vào cái bẫy của chính mình
rơi vào tình trạng nguy hiểm
rơi vãi
rơi vỡ
rơi xuống
rơi xuống nước
rơi xuống đất
rơm lúa
rơm rạ
rưa rứa
rưng rưng
rưng rưng nước mắt
rưng rức
rươi
rương
rương gối đầu giường
rương hành lý
rước
rước dâu
rước mối
rước voi giày mả tổ
rước xách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 9:38:12