请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây dương địa hoàng
释义
cây dương địa hoàng
洋地黄 <多年生草本植物, 叶子长椭圆形, 叶面皱缩, 花红紫色或白色, 蒴果圆锥形。叶子可以入药, 是强心剂。也叫毛地黄。>
随便看
hả lòng
hả lòng hả dạ
hảo cảm
hảo huyền
hảo hán
hảo hạng
hảo lực bảo
hảo tâm
hảo vị
hảo âm
hảo ý
hảy
hấn
hấn khích
hấp
hấp chín
hấp dẫn
hấp háy
hấp hơi
hấp hối
hấp khô
hấp lại
hấp lực
hấp nhiệt
hấp ta hấp tấp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 19:49:03