请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây hoàng bá
释义
cây hoàng bá
黄柏; 黄檗 <落叶乔木, 树皮淡灰色, 羽状复叶, 小叶卵形或卵状披针形, 开黄绿色小花, 果实黑色。木材坚硬, 可以制造枪托, 茎可以制黄色染料。树皮可入药。>
随便看
nhận ca hộ
nhận chuyển
nhận chỉ thị
nhận chức
nhận chức vụ cao hơn
nhận con nuôi
nhận diện
nhận dạng
nhận họ
nhận hối lộ
nhận hối lộ công khai
nhận khoán
nhận khách
nhận khám bệnh
nhận làm
nhận làm con thừa tự
nhận lãnh
nhận lấy
nhận lệnh
nhận lỗi
nhận lời
nhận lời mời
nhận mua
nhận mặt
nhận nhiệm vụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 16:15:06