请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhận lời
释义
nhận lời
应许; 应承; 揽承; 应诺; 允诺; 应允 <答应(做)。>
anh ấy nhận lời ngày mai đến nói chuyện.
他应许明天来谈。
không ngớt nhận lời
满口应承。
nhận lời làm việc này.
把事情应承下来。
xúc động nhận lời.
慨然应诺。
vui vẻ nhận lời
欣然允诺。
随便看
bắn thẳng
bắn tin
bắn tiếng
bắn tiếng đe doạ
bắn toé
bắn trúng
không rõ rệt
không rõ tình hình
không rút chân ra được
không rườm rà
không rảnh
không rảnh nổi
không rập khuôn
không rỗi
không rời ra được
không sai
không sai lầm
không sai một ly
không sai một tí
không sao
không sao cả
không sao hết
không sao kể xiết
không sao nói hết
không sao đếm hết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 14:36:42