请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây hoàng liên
释义
cây hoàng liên
黄连木 <落叶乔木, 羽状复叶, 小叶披针形, 花单性, 雌雄异株, 果实球形, 紫色。种子可以榨油, 树皮和叶子可以制栲胶。鲜叶有香味, 可以提制芳香油。有的地区叫楷树。>
随便看
quan hệ đồng hao
quan khách
quan khẩu
quan liêu
quan lại
quan lại bao che cho nhau
quan lại nhỏ
quan lại tham ô
quan lại tàn ác
quan lại vô dụng
quan lộ
quan lớn
quan một
quan ngoại
quan ngại
quan nha
quan nhân
quan nhải nhép
quan nhỏ
quan niệm
quan niệm duy vật lý tài
quan niệm nghệ thuật
quan niệm sai
quan niệm tuyệt đối
quan niệm về số kiếp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 12:03:37