请输入您要查询的越南语单词:
单词
đánh đập tàn nhẫn
释义
đánh đập tàn nhẫn
大打出手 <打出手为戏曲用语, 指武打技术。现在常用来形容打人逞凶或聚众斗殴。>
随便看
quốc hữu
quốc khách
quốc khố
quốc lập
quốc lộ
quốc mẫu
quốc nhạc
quốc nạn
quốc nội
quốc phòng
quốc phú dân an
quốc phụ
quốc phục
quốc quyền
quốc sắc
quốc sỉ
quốc sử
quốc sự
quốc thái dân an
quốc thích
quốc thù
quốc thư
quốc thể
quốc thống khu
quốc thổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 3:35:20