请输入您要查询的越南语单词:
单词
đánh đố
释义
đánh đố
猜谜儿 <比喻猜测说话的真实意思或事情的真相。>
捉迷藏 <比喻言语、行为故意迷离恍惚, 使人难以捉摸。>
anh nói thẳng ra đi, đừng đánh đố tôi.
你直截了当地说吧, 不要跟我捉迷藏了。
随便看
hình thù
hình thù cổ quái
hình thù kỳ quái
hình thù quái dị
hình thẳng
hình thẻ
hình thế
hình thể
hình thể đặc biệt
hình thức
hình thức ban đầu
hình thức cố định
hình thức dân tộc
hình thức giá trị
hình thức kết cấu
hình thức xã giao
hình thức đầu tư cổ phần
hình trang trí
hình trái soan
hình trái tim
hình tròn
hình tròn ngoại tiếp
hình trạng
hình trổ
hình trụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/5 3:26:31