请输入您要查询的越南语单词:
单词
triện thư
释义
triện thư
篆书 <汉字字体, 秦朝整理字体后规定的写法。>
随便看
cá hiên hô
cá hoa vàng
lựa gió bẻ lái
lựa gió bẻ măng
lựa gió phất cờ
lựa gió xoay chiều
lựa lọc
lựa lời
lựa ý hùa theo
lực
lực bất tòng tâm
lực bẩy
lực bật
lực căng
lực căng mặt ngoài
lực cản
lực cắt
lực hút
lực hút bên trong
lực hấp dẫn
lực học
lực kéo
lực kế
lực kết dính
lực ly tâm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/10 17:40:48