请输入您要查询的越南语单词:
单词
vung
释义
vung
奋 <摇动; 举起。>
盖子; 盖; 盖儿 <器物上部有遮蔽作用的东西。>
挥; 挥动 <挥舞。>
vung tay; khua tay; vẫy tay.
挥手
vung nắm đấm
挥拳
vung đao
挥刀
vung roi da
挥动皮鞭
撒 <放开; 发出。>
甩 <挥动; 抡(lūn)。>
舞弄 <挥舞着手中的东西玩儿。>
随便看
vào trong
vào tròng
vào trước là chủ
vào trường thi
vào trường tiểu học
vào trạc
vào tù
vào vai phụ
vào viện
vào vòng trong
vào xuân
vào ăn tập thể
vào đây
vào đông
vào đầu
vào đề
vào đời
vày
vày vò
vá
vác
vác búa đến nhà ban
vách
vách băng
vách chắn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 21:01:06