请输入您要查询的越南语单词:
单词
vung vẩy
释义
vung vẩy
挥舞 <举起手臂(连同拿着的东西)摇摆。>
随便看
thôn hoang vắng
thôn làng
thôn lạc
thôn nữ
thôn phu
thôn phường
thôn phụ
thôn quê
thôn trang
thôn trưởng
thôn trấn
thôn tính
thôn tính tiêu diệt
thôn vắng
thôn xã
thôn xóm
thôn xóm miền núi
thôn ấp
thô nặng
thôn ổ
thô sơ
thô thiển
thô to
thô tục
thõng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/5 18:57:49