请输入您要查询的越南语单词:
单词
bức cung
释义
bức cung
逼供 <用酷刑、威胁手段强迫招供。>
逼供信 <审讯人员对被审人施用肉刑、变相肉刑或其他威胁手段逼取口供, 一有招供即信以为真, 据以定案。>
随便看
hẹp
hẹp bụng
hẹp dài
hẹp dạ
hẹp hòi
hẹp hòi thiển cận
hẹp lượng
hẹp trí
hẹ tây
hẻm
hẻm núi
hẻo lánh
hẻo lánh vắng vẻ
hẽm
hẽm núi
hẽm thông
hếch
hếch hoác
hến
hết
hết biết
hết bài này đến bài khác
hết bệnh
hết chuyện
hết chỗ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/2 22:28:53