请输入您要查询的越南语单词:
单词
bức cung
释义
bức cung
逼供 <用酷刑、威胁手段强迫招供。>
逼供信 <审讯人员对被审人施用肉刑、变相肉刑或其他威胁手段逼取口供, 一有招供即信以为真, 据以定案。>
随便看
rụng
rụng lông
rụng tóc
rụng xuống
rụt
rụt cổ
rụt rè
rụt tay lại
rụt đầu rụt cổ
rủ
rủa
rủa xả
rủi ro
rủi ro chết chóc
rủi tay
rủ lòng
rủn
rủn chí
rủng rỉnh
rủ rê
rủ rỉ
rứa rứa
rứt
rứt ruột
rừ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/16 7:09:44