请输入您要查询的越南语单词:
单词
bức cung
释义
bức cung
逼供 <用酷刑、威胁手段强迫招供。>
逼供信 <审讯人员对被审人施用肉刑、变相肉刑或其他威胁手段逼取口供, 一有招供即信以为真, 据以定案。>
随便看
màu cá vàng
màu cũ
màu cơ bản
màu cỏ
màu cứt ngựa
màu da
màu da bánh mật
màu da bát
màu da cam
màu da chì
màu da dâu
màu da lươn
màu da ngà
màu da người
màu da trời
màu ghi
màu gạch
màu gạch cua
màu gạch non
màu gỉ sét
màu gốc
màu gụ
màu hoa đào
màu hoả hoàng
màu hoả hồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 9:13:53