请输入您要查询的越南语单词:
单词
bức cung
释义
bức cung
逼供 <用酷刑、威胁手段强迫招供。>
逼供信 <审讯人员对被审人施用肉刑、变相肉刑或其他威胁手段逼取口供, 一有招供即信以为真, 据以定案。>
随便看
bố cảnh
bố cục
bố cục độc đáo
bố dượng
bố ghẻ
bố già
bối
bối cảnh
bối diệp kinh
bối lặc
bối mẫu
bối mẫu Tứ Xuyên
bối rối
bối rối lo lắng
bối thự
bố kinh
bố láo
bố lếu
bố mày
bố mẹ
bố mẹ chồng
bố mẹ mất cả
bốn
bốn biển
bốn bề
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/12 1:31:58