请输入您要查询的越南语单词:
单词
cằn nhằn
释义
cằn nhằn
叨叨; 嘚嘚; 叨唠; 叨; 刺刺不休 <没完没了地说; 唠叨。>
chỉ vì việc nhỏ này mà cằn nhằn mãi.
为一点小事就叨唠个没完没了。
chuyện nhỏ mà, đừng cằn nhằn nữa.
一点小事, 别再嘚嘚了。
随便看
gần giống nhau
gần gũi
gần gụi
gần hơn
gần kề
gần kề miệng lỗ
gần lại
gần một trăm
gần mực thì đen, gần đèn thì sáng
gần ngày
gần nhau trong gang tấc mà biển trời cách mặt
gần như
gần như đồng bằng
gần nhất
gần quan được ban lộc
gần sát
gần trăm
gần trưa
gần tuyệt chủng
gần tàn
gần tới
gần tới chỗ
gần xa
gần xong
gần xuống lỗ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 9:15:18