请输入您要查询的越南语单词:
单词
cặn dầu
释义
cặn dầu
油底子 <指盛油容器底部较黏稠的油。有的地区叫油脚。>
cặn dầu đầy tay; cặn dầu dính đầy tay.
满手油泥。 油垢; 油泥<含油的污垢。>
随便看
làm đổ
làm động tác
làm ơn
làm ơn cho
làm ơn nên oán
làm ải
làm ấm
làm ầm lên
làm ẩu
làm ồn
làm ồn ào
làm ổn định
làn
làng
làng bóng tròn
làng chài
làng chơi
làng du lịch
làn gió
làng mạc
làng mạc bỏ hoang
làng nghỉ mát
làng nhàng
làng nước
làng thôn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 0:10:16