请输入您要查询的越南语单词:
单词
cặp kè
释义
cặp kè
狎 < 亲近而态度不庄重。>
成双成对 <配作一对。>
挎胳膊走。
乐
拍板; 云板 <旧时打击乐器, 用长铁片做成, 两端作云头形, 官署和权贵之家多用做报时报事的器具。也作云版。>
随便看
máy trộn
máy trộn bê-tông
máy trộn bông
máy trộn vữa
máy trộn đất
máy trợ thính
máy trục
máy tua-bin
máy tuốt lúa
máy tán
máy tán đinh ốc
máy tìm mỏ
máy tính
máy tính bức xạ
máy tính huyết cầu
máy tín hiệu
máy tính điện tử
máy tôi kim khí
máy tăng tốc
máy tăng tốc độ
máy tăng âm
máy tăng âm tải ba
số hạng
số hạng trước
số hạn ngạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 8:04:45