请输入您要查询的越南语单词:
单词
dấu nhấn mạnh
释义
dấu nhấn mạnh
着重号 <标点符号(·), 用在横行文字的下边或竖行文字的右边, 标明要求读者特别注意的字、词、句。>
随便看
cây bút lớn
cây bút tài hoa
cây bướm bạc
cây bướm rừng trắng
cây bưởi
cây bưởi bung
cây Bạch dương
cây bạch phụ tử
cây bạch quả
cây bạc hà
cây bạch đàn
cây bạch đậu khấu
cây bạt kháp
cây bấc
cây bần
cây bầu
cây bầu nậm
cây bắp
cây bệnh
cây bị bệnh
cây bọ chó
cây bọ mắm
cây bọt muối
cây bối diệp
cây bối mẫu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/20 9:39:37