请输入您要查询的越南语单词:
单词
xử lý nhiệt
释义
xử lý nhiệt
热处理 <使材料内部结构发生变化而取得某种性能的一种工艺, 一般是把材料加热到一定温度, 然后进行不同程度的冷却。主要用于金属材料。>
随便看
nền
nền chính trị hà khắc
nền chính trị nhân từ
nền cũ
nền giáo dục tốt đẹp
nền giáo dục điện khí hoá
nền học thuật cũ
nền học vấn quốc gia
nền móng
nền nhà
nền nã
nền nếp
nền trắng
nền tảng
nền tảng pháp luật
nền văn hoá gốm màu
nền văn hoá Đại Vấn Khẩu
nền văn minh
nền đê
nền đường
nề nếp
nề nếp cũ
nề nếp gia đình
nể
nể mặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/29 15:36:08