请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngồi xổm
释义
ngồi xổm
蹲; 圪蹴 <两腿尽量弯曲, 像坐的样子, 但臀部不着地。>
hai người ngồi xổm nói chuyện.
两人在地头蹲着谈话。
người chăn dê ngồi xổm trên ghế đá trước cửa nghe đài phát thanh.
老羊倌圪蹴在门前石凳上听广播。 踞 <蹲或坐。>
随便看
dám cáng đáng
dám cả gan
dám hỏi
dám làm dám chịu
dám làm việc nghĩa
dám nghĩ dám làm
dám nhờ
dám nói dám làm
dám xin
dám đâu
dám đảm đương
dám đứng ra làm
dán
dán cửa lại
dáng
dáng buồn bã
dáng bộ
dáng chừng
dáng dấp
dáng dấp kỳ dị
dán giấy đỏ
dáng khí động
dáng múa
dáng mạo
dáng người
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/31 8:18:39