请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngồi xổm
释义
ngồi xổm
蹲; 圪蹴 <两腿尽量弯曲, 像坐的样子, 但臀部不着地。>
hai người ngồi xổm nói chuyện.
两人在地头蹲着谈话。
người chăn dê ngồi xổm trên ghế đá trước cửa nghe đài phát thanh.
老羊倌圪蹴在门前石凳上听广播。 踞 <蹲或坐。>
随便看
dây buộc ấn tín
dây bí đao
dây bò lan
dây bòng xanh
dây bươm bướm
dây bầu
dây bận
dây bằng rơm
dây bằng rạ
dây bọc
dây bọc cao-su
dây bọc kim
dây bọc kẽm
dây bọc quân dụng
dây bọc sơn
dây bọc tơ
dây bọc vải
dây cao su
dây cao su cách điện
dây chun
dây chuyền
dây chuyền lắp ráp
dây chuyền sản xuất
dây chuyền sản xuất tự động
dây chuẩn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/26 9:57:28