请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngồi xổm
释义
ngồi xổm
蹲; 圪蹴 <两腿尽量弯曲, 像坐的样子, 但臀部不着地。>
hai người ngồi xổm nói chuyện.
两人在地头蹲着谈话。
người chăn dê ngồi xổm trên ghế đá trước cửa nghe đài phát thanh.
老羊倌圪蹴在门前石凳上听广播。 踞 <蹲或坐。>
随便看
phong nguyệt
phong nhuỵ
phong nhã
phong nhã hào hoa
phong nhã tài hoa
phong phanh
phong phú
phong phú rực rỡ
phong phú sung túc
phong phú đa dạng
phong phú đẹp đẽ
phong quan
phong quang
phong sương
phong tao
phong thiện
phong thuỷ
phong thái
phong thái danh sĩ
phong thái tài hoa
phong thái tướng mạo
phong thưởng
phong thấp
phong thịnh
phong thổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 3:45:55