请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngộp
释义
ngộp
憋 <闷。>
憋气 <指由于空气不流通或呼吸受阻碍而引起的窒息的感觉。>
cửa nẻo đóng hết trơn, ngộp quá
门窗全关着, 真憋气。
随便看
vàng tinh khiết
vàng tám
vàng tâm
vàng tây
vàng tơ
vàng tươi
vàng tấm
vàng tốt
vàng vàng
vàng võ
vàng vọt
vàng xám
vàng y
vàng ánh
vàng óng
vàng óng ánh
vàng úa
vàng đen
vàng đá
vàng đỏ
vàng đỏ nhọ lòng son
vàng đồ
vàng đủ tuổi
vàng ạnh
vàng ệch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 19:40:03