请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây huyền hoa
释义
cây huyền hoa
栾 <栾树, 落叶乔木, 羽状复叶, 小叶卵形, 花淡黄色, 圆锥花序, 结蒴果, 长椭圆形。种子圆形, 黑色。叶子含鞣质, 可制栲胶。 花可做黄色染料。>
随便看
máy không có chức năng thu
máy khưu
máy khống chế ôn độ
máy khởi phát
máy khởi động
máy kim quay
máy kinh vĩ
máy kiểm ba
máy kiểm vải
máy kéo
máy kéo cá
máy kéo dệt thô
máy kéo tay
máy kéo thẳng
máy kéo tiêu chuẩn
máy kích
máy kích nâng đường
máy kích thích
máy kích trục xe
máy kế điện
máy la-de
máy liên hợp
máy luyện nhựa
máy luyện nóng
máy ly tâm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 3:59:55