请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiết dạy
释义
tiết dạy
课时 <学时。>
tôi đảm nhiệm dạy hai lớp ngữ văn, mỗi tuần có tất cả mười sáu tiết dạy.
我担任两班的语文课, 每周共有十六课时。
随便看
đại hội Ô-lym-pic
đại hội đại biểu nhân dân
đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc
đại hội đồng
đại hợp xướng
đại hỷ
đại khái
đại kiếp nạn
đại kỳ
đại lao
đại liên
đại loại
đại loạn
đại loạt
đại luân
đại luận
đại lãn
đại lão
đại lão gia
đại lí
đại lý
đại lý viện
đại lược
đại lượng
đại lượng biến thiên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 10:19:51