请输入您要查询的越南语单词:
单词
phát lại
释义
phát lại
重播 <重复播放某些无线电或电视节目, 通常使用录制下来的材料。>
复发 <(患过的病)再次发作。>
随便看
đầu đảng
đầu đảng tội ác
đầu đất
đầu đề
đầu đề bàn luận
đầu đề báo
đầu đề câu chuyện
đầu đề phụ
đầu độc
đầy
đầy bồ
đầy bụng
đầy dầu
đầy dẫy
đầy gan đầy ruột
đầy hơi
đầy hứa hẹn
đầy kho
đầy khê
đầy khắp núi đồi
đầy mây
đầy mình
đầy mồ hôi
đầy nhóc
đầy ninh ních
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 16:55:04