请输入您要查询的越南语单词:
单词
phát sóng trực tiếp
释义
phát sóng trực tiếp
直播 <广播电台不经过录音或电视台不经过录像而直接播送。>
phát sóng trực tiếp tình hình đại hội.
现场直播大会的实况。
随便看
ăn xổi ở thì
ăn yến
ăn ít ngon nhiều
ăn ý
ăn điểm tâm
ăn đong
ăn đám cưới
ăn đây nói đó
ăn đêm
ăn đòn
ăn đói
ăn đói mặc rách
ăn đúng mùa
ăn đút ăn lót
ăn đơm nói đặt
ăn đường
ăn được
ăn được nói nên
ăn đạn
ăn đất
ăn đấu trả bồ
ăn đẽo
ăn đồ thừa
ăn độc chốc đít
ăn độn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 0:24:59