请输入您要查询的越南语单词:
单词
tạm tha
释义
tạm tha
假释 <在一定条件下, 把未满刑期的犯人暂时释放。假释期间, 如不再犯新罪, 就认为原判刑罚已经执行完毕, 否则, 就把前后所判处的刑罚合并执行。>
随便看
cố giữ
cố giữ lấy
cố giữ vững
cố gượng
cố gắng
cố gắng hơn
cố gắng hết lòng
cố gắng hết mức
cố gắng hết sức
cố gắng ngầm
cố gắng nỗ lực
cố gắng tìm kiếm
cố gắng vô vọng
cố gắng vô ích
cố gắng vượt bực
cố gắng xoay xở
cố hòng
cố hương
cố hết sức
cố hữu
cối
cối giã
cối giã gạo
Cối Hà
cối nghiền giã bằng sức nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 11:08:24