请输入您要查询的越南语单词:
单词
phát thanh hữu tuyến
释义
phát thanh hữu tuyến
有线广播 <靠导线传送的广播, 把声音通过放大器放大, 由导线送到装在各处的扬声器发送出去。>
随便看
chưởng châu
chưởng chấp
chưởng khế
chưởng lý
chưởng quản
chưởng quỹ
chưởng ấn
chượp
chạ
chạc
chạc ba
chạc chạc
chạc cây
chạch
chạch chấu
chạch đẻ ngọn đa
chạc sếch
chạm
chạm bong
chạm băng
chạm cốc
chạm hoa
chạm khắc
chạm khắc gỗ
chạm khắc ngà voi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 18:11:15