请输入您要查询的越南语单词:
单词
phát tin
释义
phát tin
播发 <通过广播、电视发出。>
phát tin
播发新闻。
phát tin thời tiết hạ nhiệt độ, có gió lớn.
播送大风降温消息。
播送 <通过无线电或有线电向外传送。>
发报 <用无线电或有线电装置把消息、情报等发给收报人。>
随便看
vô chừng mực
vô công rồi nghề
vô công rỗi nghề
vô cùng
vô cùng buồn chán
vô cùng bé
vô cùng can đảm
vô cùng cung kính
vô cùng căm ghét
vô cùng căm phẫn
vô cùng cảm kích
vô cùng cấp bách
vô cùng gan dạ
vô cùng gian khổ
vô cùng hoang vắng
vô cùng hoang đường
vô cùng hung ác
vô cùng hối hận
vô cùng khéo léo
vô cùng khó khăn
vô cùng khôn khéo
vô cùng khẩn cấp
vô cùng kinh ngạc
vô cùng kiên cố
vô cùng kì diệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:37:01