请输入您要查询的越南语单词:
单词
bự
释义
bự
莽; 大。<在体积、面积、数量、力量、强度等方面超过一般或超过所比较的对象(跟'小'相对)。>
bắt được con bự.
抓到大的。
庞大 <很大(常含过大或大而无当的意思, 指形体、组织或数量等)。>
随便看
lãnh phong
lãnh sự
lãnh sự quán
lãnh thuộc
lãnh thưởng
lãnh thổ
lãnh thổ một nước
lãnh thổ quốc gia
lãnh thổ tự trị
lãnh thổ uỷ trị
lãnh tiền
lãnh tụ
lãnh tụ Hồi giáo
lãnh vực
lãnh đạm
lãnh đạo
lãnh đạo cấp cao
lãnh địa
lão
lão bà
lão bảo thủ
lão gia
lão già
lão già cổ hủ này
lão giáo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/24 4:17:57