请输入您要查询的越南语单词:
单词
phát xít
释义
phát xít
法西斯 <'权标'(拉丁fasces)的译音, 权标是意大利法西斯党的标志。>
随便看
đồng đạo
đồng đảng
đồng đảng vây cánh
đồng đẳng
đồng đều
đồng đỏ
đồng đỏ lá
đồng đội
đồng ấu
đồ ngắt điện
đồ ngọc
đồ ngọt
đồ ngốc
đồ ngớ ngẩn
đồ ngủ
đồ nhen lửa
đồ nho
đồ nhôm
đồ nhút nhát
đồ nhậu
đồ nhắm
đồ nhỏ nhặt
đồ nhớt thây
đồn luỹ
xe hàng có mui
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 16:00:17