请输入您要查询的越南语单词:
单词
phát điện
释义
phát điện
发电 <发出电力。>
năng lượng nguyên tử phát điện; phát điện bằng năng lượng nguyên tử.
原子能发电。
放电 <电池等释放电能。>
随便看
bút máy ngòi vàng
bút máy tự động
bút mỏ vịt
bút mực
bút nghiên
bút nguyên tử
bút ngòi vàng
bút pháp
bút son
bút sáp màu
bút sắt
bút thuận
bút tháp
bút thế
bút thử điện
bút toán
bút trâm
bút tích
bút tích thực
bút tích tổ tiên
bút viết trên đá
bút vẽ
bút vẽ sơn
bút vẽ thuỷ mặc
bút ý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:29:52