请输入您要查询的越南语单词:
单词
phân bố
释义
phân bố
遍布 <散布各地。到处分布。>
mỏ than đá phân bố khắp nơi trong nước
煤矿遍布全国。
分布 <散布(在一定的地区内)。>
bản đồ phân bố dân số
人口分布图。
随便看
Cơ Long
cơ lược
cơ lỡ
cơm
cơ man
cơm bát bửu
cơm bông
cơm búng
cơm bưng nước rót
cơm bố thí
cơm bụi canh bùn
cơm bữa
cơm canh
cơm canh sơ sài
cơm canh đạm bạc
cơm chay
cơm chim
cơm chiên
cơm chiều
cơm cho bệnh nhân
cơm cháy
cơm chẳng lành canh chẳng ngọt
cơm cà
cơm cà cháo hoa
cơm cá mắm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 21:49:23