请输入您要查询的越南语单词:
单词
phân bố
释义
phân bố
遍布 <散布各地。到处分布。>
mỏ than đá phân bố khắp nơi trong nước
煤矿遍布全国。
分布 <散布(在一定的地区内)。>
bản đồ phân bố dân số
人口分布图。
随便看
đối thủ một mất một còn
đối thủ tranh luận
đối trạng
đối trọng
đối tác
đối tượng
đối tượng lao động
đối tượng đả kích
đối tịch
đối tụng
đối vật
đối với
đối xứng
đối xứng trung tâm
đối xứng trục
đối xử
đối xử bình đẳng
đối xử chân thành
đối xử công bằng
đối xử khoan hồng
đối xử lạnh nhạt
đối xử như nhau
đối xử thật lòng
đối xử trọng hậu
đối xử tử tế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 17:58:51