请输入您要查询的越南语单词:
单词
đối tượng lao động
释义
đối tượng lao động
劳动对象 < 政治经济学上指在劳动中被采掘和加工的东西。它可以是自然界原来有的, 如地下矿石; 也可以是加过工的原材料, 如棉花、钢材等。>
随便看
báo cáo cuối ngày
báo cáo công tác
báo cáo kết quả
báo cáo láo
báo cáo lên cấp trên
báo cáo quý
báo cáo sai
báo cáo sau
báo cáo thu chi
báo cáo tháng
báo cáo thổi phồng
báo cáo tình hình khẩn cấp
báo cáo từng cấp
báo cáo với
báo cô
báo cảnh sát
báo cừu
báo giá
báo giới
báo giờ
báo gấm
báo hiếu
báo hiệu
báo hoa
báo hư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 17:39:01