请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm điều ngang ngược
释义
làm điều ngang ngược
倒行逆施 <原指做事违反常理, 现多指所作所为背社会正义和时代进步方向。>
随便看
diêm tố
diêm vàng
Diêm vương
diêm điền
diêm đài
diên tuỷ
diên đan
diêu diêu
diêu nhiên
di đà
di độc
di động
di ảnh
diếc
diếp
diềm
diềm bâu
diềm cửa
diềm khăn bàn
diềm màn
diềm áo
diều
diều bay cá nhảy
diều giấy
diều gà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 0:57:56