请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm được
释义
làm được
抵事 <顶事; 中用(多用于否定式)。>
rốt cuộc có làm được hay không, phải thử mới biết.
究竟抵不抵事, 还要试一试看。 可能 <表示可以实现。>
可行 <行得通; 可以实行。>
来得 <胜任。>
chuyện to nhỏ gì chị ấy cũng làm được.
粗细活儿她都来得。 作为 <可以做的事。>
随便看
ô-ten
ô thố
ô trọc
ô-tô
ô-tô buýt
ô-tô ca
ô-tô-ma-tíc
ô-tô ray
ô tô điện
để tâm
để tâm vào chuyện vụn vặt
để tội
đểu
đểu cáng
đểu giả
để vuột
để vạ
để vợ
để xúc
để ý
để ăn
để đang
để điều tra
để đường lui
để đến nỗi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:09:33