请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm được
释义
làm được
抵事 <顶事; 中用(多用于否定式)。>
rốt cuộc có làm được hay không, phải thử mới biết.
究竟抵不抵事, 还要试一试看。 可能 <表示可以实现。>
可行 <行得通; 可以实行。>
来得 <胜任。>
chuyện to nhỏ gì chị ấy cũng làm được.
粗细活儿她都来得。 作为 <可以做的事。>
随便看
than mỡ
than nghèo
than nguyên khai
than ngắn thở dài
than nhân tạo
than nâu
than níp-lê
than nắm
than phiền
than quả bàng
than sỉ
than thô
than thở
than thở hối hận
than thở khóc lóc
than thở não ruột
than tinh chất
than tiếc
than trách
than trắng
than tổ ong
Than Uyên
than van
than vãn
than vắn thở dài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 21:57:45