请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm được
释义
làm được
抵事 <顶事; 中用(多用于否定式)。>
rốt cuộc có làm được hay không, phải thử mới biết.
究竟抵不抵事, 还要试一试看。 可能 <表示可以实现。>
可行 <行得通; 可以实行。>
来得 <胜任。>
chuyện to nhỏ gì chị ấy cũng làm được.
粗细活儿她都来得。 作为 <可以做的事。>
随便看
chính là
chính lệnh
chính miệng
chính mình
chính mắt
chính mắt trông thấy
chính mồm
chính nghĩa
chính nghĩa được ủng hộ
chính ngôn
chính người đó
chính ngọ
chính nhân quân tử
chính phi
chính phái
chính pháp
chính phí
chính phương
chính phạm
chính phẩm
chính phủ
chính phủ Anh
chính phủ bù nhìn
chính phủ liên hiệp
chính phủ lâm thời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:55:21