请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm được
释义
làm được
抵事 <顶事; 中用(多用于否定式)。>
rốt cuộc có làm được hay không, phải thử mới biết.
究竟抵不抵事, 还要试一试看。 可能 <表示可以实现。>
可行 <行得通; 可以实行。>
来得 <胜任。>
chuyện to nhỏ gì chị ấy cũng làm được.
粗细活儿她都来得。 作为 <可以做的事。>
随便看
mũ mão
mũ mấn
mũ nam
mũ ni
mũ nồi
mũ phượng
mũ phớt
mũ quan viên
mũ quả dưa
mũ răng
mũ rơm
mũ sa
mũ sắt
mũ trùm đầu
mũ tua đỏ
mũ van
mũ xưa
mũ áo gọn gàng
mũ áo đàng hoàng
mũ ô sa
mũ đan bằng liễu
mũ đinh
mũ đông pha
mũ đỏ
mũ ốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 1:56:41