请输入您要查询的越南语单词:
单词
cưa
释义
cưa
截肢 <医学上指四肢的某一部分发生严重病变或受到创伤而无法医治时, 把这一部分肢体割掉。>
锯 <拉开木料、石料、钢材等的工具, 主要部分是具有许多尖齿的薄钢片。>
kéo cưa.
拉锯。
cưa điện.
电锯。
cưa bằng tay.
手锯。
một cái cưa.
一把锯。
cưa cây.
锯树。
cưa gỗ.
锯木头。
随便看
có vậy
có vẻ
có vẻ như
có vẻ tây
có ác ý
có án
có âm mưu
có ích
có ít
có óc xét đoán
có ý
có ý nghĩ
có ý nghĩa
có ý nghĩa gì
có ý thức
có ý thức cách mạng
có ý xấu
có ý định
có ăn
có đi có lại
có điều kiện
có điều là
có điều độ
có điện
có điện lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 23:30:20