请输入您要查询的越南语单词:
单词
không phải
释义
không phải
抱歉 <心中不安, 感到对不起人, 语意比"负疚"轻. >
lúc đầu tôi có nghi ngờ anh, thực lòng cảm thấy không phải với anh.
我当初对您存有疑心, 实感抱歉。 不待 <用不着(说); 不必。>
不然 <不是这样。>
非 <不是。>
không phải tư tưởng của giai cấp vô sản.
非无产阶级思想。
随便看
chi thu
chi thâu
chi thể
chi thứ
chi thứ hai
chi tiêu
chi tiêu dè sẻn
chi tiết
chi tiết kỹ thuật
chi tiết tội ác
chi tiền
chi trên
chi trì
chi trước
chi trưởng
chi trả
chi tuyến
chi tử
chi tử nhân
chi uỷ
chi viện
chi viện cho biên cương
chi viện cho biên giới
chi viện nước ngoài
chi vượt kế hoạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 16:01:53