请输入您要查询的越南语单词:
单词
không phải
释义
không phải
抱歉 <心中不安, 感到对不起人, 语意比"负疚"轻. >
lúc đầu tôi có nghi ngờ anh, thực lòng cảm thấy không phải với anh.
我当初对您存有疑心, 实感抱歉。 不待 <用不着(说); 不必。>
不然 <不是这样。>
非 <不是。>
không phải tư tưởng của giai cấp vô sản.
非无产阶级思想。
随便看
toàn thị
toàn thịnh
toàn thực
toàn trí toàn năng
toàn tài
toàn tâm toàn ý
toàn tập
toàn vẹn
toàn âm
toàn đẳng hình
toà phán xét
toà sen
toà soạn
toà thánh
toà tháp
toà trừng trị
toà xét xử tập thể
toà án
toà án binh
toà án hình
toà án nhân dân
toà án nhân dân tối cao
toà án quốc tế
toà án sơ cấp
toà án sơ thẩm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/24 11:33:08