请输入您要查询的越南语单词:
单词
không phải là ít
释义
không phải là ít
不一而足 <不止一种或一次, 而是很多。>
những việc như thế không phải là ít
诸如此类, 不一而足
随便看
thuận hoà
Thuận Hoá
thuận khẩu
thuận lợi
thuận lợi mọi bề
thuận mua
thuận mua vừa bán
thuận mệnh
thuận nước giong thuyền
thuận tai
thuận tay
thuận tay trái
thuận theo
thuận thảo
thuận tiện
Thuận Trị
thuận tâm
thuận tình
thuận ý
thuận đường
thuật
thuật bắn súng
thuật che mắt
thuật chỉnh hình
thuật chữa bệnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 5:39:45