请输入您要查询的越南语单词:
单词
thị uy
释义
thị uy
打下马威 <官吏初到任时, 严厉对待属员, 并加以责打, 以显示威风。后也指初见面时借故给人出难题, 以显示自己的权威。>
示威 <有所抗议或要求而进行的显示自身威力的集体行动。>
diễu hành thị uy; biểu tình.
游行示威。
随便看
kẻ buôn người
kẻ buôn nước bọt
kẻ bán nước
kẻ bè phái
kẻ bóc lột
kẻ bạc tình
kẻ bạt mạng
kẻ bất lương
kẻ bất lực
kẻ bất tài
kẻ bất tài này
kẻ bần tiện
kẻ bỏ đi
kẻ bủn xỉn
kẻ chép văn
kẻ chết thay
kẻ chợ
kẻ chủ mưu
kẻ chứa chấp
kẻ cuồng chiến
kẻ có của
kẻ có thế lực
kẻ có tiền
kẻ cô ai
kẻ côn đồ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/4 1:09:39